cánh cửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm mỏng lắp vào trục (bản lề) để đóng mở cửa: Một bộ phận riêng lẻ, thường có hình tấm phẳng, được gắn vào khung cửa bằng bản lề, có thể xoay để mở ra hoặc đóng vào.
- Một phần của cửa: Chỉ một trong số các tấm riêng biệt tạo nên một cánh cửa hoàn chỉnh (ví dụ: cửa hai cánh, cửa bốn cánh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai cánh cửa đều hỏng. (Cả hai tấm cửa riêng biệt đều bị hư.)
- Cánh cửa gỗ này rất nặng. (Tấm cửa bằng gỗ này rất nặng.)
- Anh ấy chỉ mở hé một cánh cửa. (Anh ấy chỉ mở một phần cửa ra một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cánh cửa cơ hội": (nghĩa ẩn dụ) Một khả năng, một cơ hội mới đang mở ra.
- Sự kiện này đã mở ra một cánh cửa cơ hội mới cho doanh nghiệp. (Sự kiện này đã mở ra một khả năng mới cho doanh nghiệp.)
"cánh cửa đóng then cài": (nghĩa biểu trưng) Trạng thái đóng kín, không tiếp nhận bên ngoài.
- Sau thất bại, tâm trí anh ấy như cánh cửa đóng then cài. (Sau thất bại, tâm trí anh ấy trở nên khép kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửa (dt): Từ chỉ chung cho toàn bộ kết cấu bao gồm khung và một hoặc nhiều cánh cửa, dùng để che kín một lối ra vào.
- Bản lề (dt): Bộ phận kim loại dùng để gắn cánh cửa vào khung, cho phép nó xoay.
- Cánh tủ (dt): Tấm mỏng, tương tự như cánh cửa, nhưng là bộ phận của chiếc tủ.
Từ đồng nghĩa
- Bạt cửa (dt, ít dùng): Từ cũ, đồng nghĩa với cánh cửa.
- Cánh (dt): Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng tắt để chỉ cánh cửa (ví dụ: "cánh trái", "cánh phải" của cửa).
Thành ngữ liên quan
Đóng cánh cửa lại với ai/điều gì: Từ chối, chấm dứt một mối quan hệ hoặc một khả năng.
- Cô ấy quyết định đóng cánh cửa lại với quá khứ. (Cô ấy quyết định chấm dứt, không nghĩ đến quá khứ nữa.)
Mở toang cánh cửa: (nghĩa đen) Mở cửa hết cỡ; (nghĩa bóng) Hoàn toàn chào đón, cởi mở.
- Chính sách mới mở toang cánh cửa cho đầu tư nước ngoài. (Chính sách mới hoàn toàn chào đón đầu tư từ nước ngoài.)
- dt. Tấm mỏng lắp vào trục (bản lề) để đóng mở cửa: Hai cánh cửa đều hỏng.